Service introduction
Camp Compass
Travel Info
Notice
Q&A
FAQ
Report
Sign up
|
Site map
English
日本語
한국어
ខ្មែរ, ខេមរភាសា, ភាសាខ្មែរ
ไทย
中文
монгол
русский язык
繁体中文
Tiếng Việt
Welcome to Korea cuisine of Annie
View all posts
|
View all image
|
View all tags
annie 의 블로그
Annie introduces you delicious Korean food.
-
View all posts
(342)
-
미분류
(342)
-
미분류
(0)
1236
|
3752477
View all posts
Sort by time uploaded
Sort by popularity
Sort by time uploaded + Selected lang
Sort by popularity + Selected lang
kimchi
Search results on posts using tags There are 8 match(es).
Kong-namul-gukbap 콩나물 국밥 (cơm súp giá đỗ) - (Món ăn Hàn Quốc)
3
Guide name : annie
|
Reg-date : 2015/12/26
|
Hits : 331458
1. Thành phần - Thành phần chính: giá đỗ - Thành phần phụ: cơm, mực ống và hành 2. Đánh giá mùi vị-Vị cay: ☆☆☆☆☆-Vị mặn: ★★☆☆☆-Vị ngọt: ☆☆☆☆☆-Vị chua: ☆☆☆☆☆ ...
コンナムルクッパ, 콩나물국밥, 국밥, 해장, 해장음식, 전주콩나물국밥, 김치콩나물국밥, 새우젓, Kong-namul-gukbap, gukbap, relieve, a, hangover, food, Jeonju-kong-namul-gukbap, kimchi-kong-namul-gukbap, salted-shrimp
Súp rong biển 미역국 - (Món ăn Hàn Quốc)
2
Guide name : annie
|
Reg-date : 2015/08/08
|
Hits : 318955
1. Thành phần- Thành phần chính: rong biển - Thành phần phụ: dầu vừng, nước, nước xì dầu, muối 2. Đánh giá mùi vị -Vị cay:☆☆☆☆☆-Vị mặn: ★☆☆☆☆-Vị ngọt: ☆☆☆☆☆-Vị chua: ☆☆☆...
ワカメスープ, 미역국, 국, 칼슘, 아이오딘, 출산, 실패, 미역, 소고기, 쌀밥, 김치, sea-mustard-soup, soup, calcium, iodine, delivery, fail, sea-mustard, beef, rice, kimchi
Kkakdugi (kim chi củ cải) 깍두기 (무김치) - (Món ăn Hàn Quốc)
4
Guide name : annie
|
Reg-date : 2015/07/21
|
Hits : 309308
1. Thành phần - Thành phần chính: củ cải- Thành phần phụ: gia vị củ cải mặn với bột ớt đỏ, hành, tỏi, akin, và tôm muối 2. Đánh giá mùi vị -Vị cay:★★★☆☆-Vị mặn: ★★★☆☆-Vị...
깍두기, 무김치, 무, 각독기, 쌀밥, 설렁탕, 삼계탕, kkakdugi, radish-kimchi, gakdokgi, rice, seolleongtang, samgyetang
Gamja Ongshimi 감자옹심이 - (Món ăn Hàn Quốc)
6
Guide name : annie
|
Reg-date : 2015/07/14
|
Hits : 314099
1. Thành phần - Thành phần chính: Khoai tây - Thành phần phụ: nước súp cá cơm nấu cùng với rau (bí, khoai tây và hành tây) 2. Đánh giá mùi vị -Vị cay:☆☆☆☆☆-Vị mặ...
ジャガイモオンシミ, 감자옹심이, 감자, 전분, 강원도, 정선, 영월, 김치, Gamja-ongsimi, potato, starch, Gangwon-do, Jeongseon, Yeongwol, kimchi
1
2
Previous ▶